Tâm HSK

动用

dòngyòng
động dụng
sử dụng; đưa vào sử dụng

动用 (dòngyòng, Hán Việt: động dụng) nghĩa là sử dụng; đưa vào sử dụng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

动 động · 77 từ

用 dụng · 53 từ