Tâm HSK

递给

dìgěi
đệ cấp
đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)

递给 (dìgěi, Hán Việt: đệ cấp) nghĩa là đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

递 đệ · 5 từ

给 cấp · 6 từ