Tâm HSK

递交

dìjiāo
đệ giao
trình bày; đưa; nộp

递交 (dìjiāo, Hán Việt: đệ giao) nghĩa là trình bày; đưa; nộp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

递 đệ · 5 từ

交 giao · 38 từ