递交 (dìjiāo, Hán Việt: đệ giao) nghĩa là trình bày; đưa; nộp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
递交 (dìjiāo, Hán Việt: đệ giao) nghĩa là trình bày; đưa; nộp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.