递增 (dìzēng, Hán Việt: đệ tăng) nghĩa là tăng theo từng bước; theo thứ tự tăng dần; tăng trưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
递增 (dìzēng, Hán Việt: đệ tăng) nghĩa là tăng theo từng bước; theo thứ tự tăng dần; tăng trưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.