Tâm HSK

递增

dìzēng
đệ tăng
tăng theo từng bước; theo thứ tự tăng dần; tăng trưởng

递增 (dìzēng, Hán Việt: đệ tăng) nghĩa là tăng theo từng bước; theo thứ tự tăng dần; tăng trưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

递 đệ · 5 từ

增 tăng · 12 từ