Tâm HSK

增多

zēngduō
tăng đa
tăng lên; tăng về số lượng

增多 (zēngduō, Hán Việt: tăng đa) nghĩa là tăng lên; tăng về số lượng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

增 tăng · 12 từ

多 đa · 35 từ