众多 (zhòngduō, Hán Việt: chúng đa) nghĩa là đông đảo. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
众 chúng · 13 từ
观众guānzhòngkhán giả听众tīngzhòngkhán giả大众dàzhòngquần chúng公众gōngzhòngcông chúng群众qúnzhòngquần chúng民众mínzhòngquần chúng众人zhòngrénmọi người众所周知zhòngsuǒzhōuzhīai ai cũng biết