Tâm HSK

群众

qúnzhòng
quần chúng
quần chúng; đám đông

群众 (qúnzhòng, Hán Việt: quần chúng) nghĩa là quần chúng; đám đông. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

群 quần · 5 từ

众 chúng · 13 từ