Tâm HSK

成群结队

chéngqúnjiéduì
thành quần kết đội
tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn; nhóm đông người

成群结队 (chéngqúnjiéduì, Hán Việt: thành quần kết đội) nghĩa là tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn; nhóm đông người. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

群 quần · 5 từ

结 kết · 27 từ

队 đội · 16 từ