Tâm HSK

群体

qúntǐ
quần thể
cộng đồng; thuộc địa

群体 (qúntǐ, Hán Việt: quần thể) nghĩa là cộng đồng; thuộc địa. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

群 quần · 5 từ

体 thể · 51 từ