货物 (huòwù, Hán Việt: hóa vật) nghĩa là hàng hóa. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
货 hóa · 8 từ
货车huòchēxe tải货币huòbìtiền tệ百货bǎihuòhàng hóa tổng hợp货运huòyùnvận chuyển hàng hóa售货员shòuhuòyuánnhân viên bán hàng水货shuǐhuòhàng lậu通货tōnghuòtiền tệ