Tâm HSK

货物

huòwù
hóa vật
hàng hóa

货物 (huòwù, Hán Việt: hóa vật) nghĩa là hàng hóa. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

货 hóa · 8 từ

物 vật · 35 từ