Tâm HSK

货运

huòyùn
hóa vận
vận chuyển hàng hóa; hàng hóa; vật phẩm được vận chuyển

货运 (huòyùn, Hán Việt: hóa vận) nghĩa là vận chuyển hàng hóa; hàng hóa; vật phẩm được vận chuyển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

货 hóa · 8 từ

运 vận · 24 từ