货车 (huòchē, Hán Việt: hóa xa) nghĩa là xe tải; xe van; toa hàng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
货 hóa · 8 từ
货物huòwùhàng hóa货币huòbìtiền tệ百货bǎihuòhàng hóa tổng hợp货运huòyùnvận chuyển hàng hóa售货员shòuhuòyuánnhân viên bán hàng水货shuǐhuòhàng lậu通货tōnghuòtiền tệ