Tâm HSK

货车

huòchē
hóa xa
xe tải; xe van; toa hàng

货车 (huòchē, Hán Việt: hóa xa) nghĩa là xe tải; xe van; toa hàng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

货 hóa · 8 từ

车 xa · 62 từ