Tâm HSK

通货

tōnghuò
thông hóa
tiền tệ; (cũ) trao đổi hàng hóa

通货 (tōnghuò, Hán Việt: thông hóa) nghĩa là tiền tệ; (cũ) trao đổi hàng hóa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

通 thông · 43 từ

货 hóa · 8 từ