百货 (bǎihuò, Hán Việt: bách hóa) nghĩa là hàng hóa tổng hợp. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
百 bách · 7 từ
老百姓lǎobǎixìngngười dân thường百分点bǎifēndiǎnđiểm phần trăm百合bǎihéhoa ly千方百计qiānfāngbǎijìnghĩa đen: nghìn cách, trăm kế百分比bǎifēnbǐphần trăm百科全书bǎikēquánshūbách khoa toàn thư