百分点 (bǎifēndiǎn, Hán Việt: bách phân điểm) nghĩa là điểm phần trăm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
百 bách · 7 từ
老百姓lǎobǎixìngngười dân thường百货bǎihuòhàng hóa tổng hợp百合bǎihéhoa ly千方百计qiānfāngbǎijìnghĩa đen: nghìn cách, trăm kế百分比bǎifēnbǐphần trăm百科全书bǎikēquánshūbách khoa toàn thư
分 phân · 57 từ
分钟fēnzhōngphút分开fēnkāitách ra得分défēnghi điểm部分bùfenphần十分shífēnrất分数fēnshùđiểm分为fēnwéichia thành分析fēnxīphân tích