Tâm HSK

开设

kāishè
khai thiết
cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)

开设 (kāishè, Hán Việt: khai thiết) nghĩa là cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

设 thiết · 14 từ