Tâm HSK

建设

jiànshè
kiến thiết
xây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập

建设 (jiànshè, Hán Việt: kiến thiết) nghĩa là xây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

建 kiến · 19 từ

设 thiết · 14 từ