Tâm HSK

重建

chóngjiàn
trọng kiến
tái thiết; lập lại; tái xây dựng

重建 (chóngjiàn, Hán Việt: trọng kiến) nghĩa là tái thiết; lập lại; tái xây dựng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

重 trọng · 52 từ

建 kiến · 19 từ