串 chuànxuyếnxâu lại; xiên; kết nối sai HSK 6 串 (chuàn, Hán Việt: xuyến) nghĩa là xâu lại; xiên; kết nối sai. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 串 Cụm từ thường gặp có 串串门chuànménghé thăm一连串yīliánchuànmột loạt