横 hénghoànhngang; qua; ngang qua HSK 6 横 (héng, Hán Việt: hoành) nghĩa là ngang; qua; ngang qua. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 横 Các nghĩa và cách đọchéng ngang; qua; ngang quahèng hung dữ và vô lý; bất ngờCụm từ thường gặp có 横横向héngxiàngnằm ngang纵横zònghéngnghĩa đen kinh và vĩ trong dệt vải横七竖八héngqīshùbālộn xộn纵横交错zònghéngjiāocuòđan chéo