Tâm HSK

横七竖八

héngqīshùbā
hoành thất thụ bát
lộn xộn; rối tung rối mù (thành ngữ)

横七竖八 (héngqīshùbā, Hán Việt: hoành thất thụ bát) nghĩa là lộn xộn; rối tung rối mù (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

横 hoành · 4 từ

七 thất · 3 từ

八 bát · 6 từ