Tâm HSK

横向

héngxiàng
hoành hướng
nằm ngang; thuộc về trực giao; vuông góc

横向 (héngxiàng, Hán Việt: hoành hướng) nghĩa là nằm ngang; thuộc về trực giao; vuông góc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

横 hoành · 4 từ

向 hướng · 25 từ