Tâm HSK

挽

wǎn
vãn
kéo; kéo (xe hoặc cung); xắn

挽 (wǎn, Hán Việt: vãn) nghĩa là kéo; kéo (xe hoặc cung); xắn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 挽