挽 wǎnvãnkéo; kéo (xe hoặc cung); xắn HSK 7–9 挽 (wǎn, Hán Việt: vãn) nghĩa là kéo; kéo (xe hoặc cung); xắn. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 挽 Cụm từ thường gặp có 挽挽救wǎnjiùcứu挽回wǎnhuílấy lại