Tâm HSK

向往

xiàngwǎng
hướng vãng
khao khát; mong mỏi

向往 (xiàngwǎng, Hán Việt: hướng vãng) nghĩa là khao khát; mong mỏi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

向 hướng · 25 từ

往 vãng · 19 từ