Tâm HSK

以往

yǐwǎng
dĩ vãng
trong quá khứ; trước đây

以往 (yǐwǎng, Hán Việt: dĩ vãng) nghĩa là trong quá khứ; trước đây. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

以 dĩ · 33 từ

往 vãng · 19 từ