八卦 (bāguà, Hán Việt: bát quái) nghĩa là bát quái của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]; tin đồn; nhiều chuyện. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
八卦 (bāguà, Hán Việt: bát quái) nghĩa là bát quái của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]; tin đồn; nhiều chuyện. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.