看好 (kānhǎo, Hán Việt: khán hảo) nghĩa là trông chừng. Đây là từ vựng HSK 6.
Các nghĩa và cách đọc
- kān hǎo trông chừng
- kàn hǎo được coi là có triển vọng tốt
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
看 khán · 36 từ
好看hǎokànđẹp看病kànbìngđi khám bệnh看见kànjiànnhìn thấy看来kànlaihình như难看nánkànxấu看法kànfǎcách nhìn观看guānkànxem查看chákànxem xét