Tâm HSK

难看

nánkàn
nan khán
xấu; xấu xí

难看 (nánkàn, Hán Việt: nan khán) nghĩa là xấu; xấu xí. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

难 nan · 32 từ

看 khán · 36 từ