Tâm HSK

难以

nányǐ
nan dĩ
khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)

难以 (nányǐ, Hán Việt: nan dĩ) nghĩa là khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 难以

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

难 nan · 32 từ

以 dĩ · 33 từ