Tâm HSK

东南

dōngnán
đông nam
đông nam

东南 (dōngnán, Hán Việt: đông nam) nghĩa là đông nam. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

东 đông · 12 từ

南 nam · 10 từ