Tâm HSK

南极

nánjí
nam cực
cực nam

南极 (nánjí, Hán Việt: nam cực) nghĩa là cực nam. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

南 nam · 10 từ

极 cực · 15 từ