极为 (jíwéi, Hán Việt: cực vi) nghĩa là cực kỳ; vô cùng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
极 cực · 15 từ
积极jījíchủ động极其jíqícực kỳ消极xiāojítiêu cực极端jíduāncực đoan北极běijíBắc Cực极了jílecực kỳ极度jídùcực kỳ极限jíxiàngiới hạn