Tâm HSK

积极

jījí
tích cực
chủ động; năng động; sôi nổi

积极 (jījí, Hán Việt: tích cực) nghĩa là chủ động; năng động; sôi nổi. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 积极

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

积 tích · 11 từ

极 cực · 15 từ