面积 (miànjī, Hán Việt: diện tích) nghĩa là diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 面积
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
面 diện · 62 từ
面包miànbāobánh mì里面lǐmiànbên trong上面shàngmiànbên trên, phía trên外面wàimianbên ngoài下面xiàmiànbên dưới面条miàntiáomì sợi后面hòumianphía sau前面qiánmiànphía trước