Tâm HSK

体积

tǐjī
thể tích
thể tích; kích thước

体积 (tǐjī, Hán Việt: thể tích) nghĩa là thể tích; kích thước. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

积 tích · 11 từ