Tâm HSK

积极性

jījíxìng
tích cực tính
nhiệt huyết; sáng kiến; đam mê

积极性 (jījíxìng, Hán Việt: tích cực tính) nghĩa là nhiệt huyết; sáng kiến; đam mê. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

积 tích · 11 từ

极 cực · 15 từ

性 tính · 37 từ