积极性 (jījíxìng, Hán Việt: tích cực tính) nghĩa là nhiệt huyết; sáng kiến; đam mê. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
积 tích · 11 từ
积极jījíchủ động积累jīlěitích lũy面积miànjīdiện tích体积tǐjīthể tích公积金gōngjījīnquỹ dự trữ积蓄jīxùtiết kiệm累积lěijītích lũy堆积duījīchất đống
极 cực · 15 từ
积极jījíchủ động极其jíqícực kỳ消极xiāojítiêu cực极端jíduāncực đoan极为jíwéicực kỳ北极běijíBắc Cực极了jílecực kỳ极度jídùcực kỳ