累积 (lěijī, Hán Việt: luy tích) nghĩa là tích lũy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
累积 (lěijī, Hán Việt: luy tích) nghĩa là tích lũy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.