Tâm HSK

累积

lěijī
luy tích
tích lũy

累积 (lěijī, Hán Việt: luy tích) nghĩa là tích lũy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

累 luy · 5 từ

积 tích · 11 từ