Tâm HSK

积蓄

jīxù
tích súc
tiết kiệm; để dành; tiền tiết kiệm

积蓄 (jīxù, Hán Việt: tích súc) nghĩa là tiết kiệm; để dành; tiền tiết kiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

积 tích · 11 từ

蓄 súc · 3 từ