Tâm HSK

公积金

gōngjījīn
công tích kim
quỹ dự trữ; quỹ tích lũy

公积金 (gōngjījīn, Hán Việt: công tích kim) nghĩa là quỹ dự trữ; quỹ tích lũy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

积 tích · 11 từ

金 kim · 21 từ