公积金 (gōngjījīn, Hán Việt: công tích kim) nghĩa là quỹ dự trữ; quỹ tích lũy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
公 công · 55 từ
公司gōngsīcông ty公交车gōngjiāochēxe buýt公斤gōngjīnki-lô-gam公共汽车gōnggòng qìchēxe buýt办公室bàngōngshìvăn phòng公园gōngyuáncông viên公共gōnggòngcông cộng公路gōnglùđường cao tốc
积 tích · 11 từ
积极jījíchủ động积累jīlěitích lũy面积miànjīdiện tích体积tǐjīthể tích积蓄jīxùtiết kiệm累积lěijītích lũy堆积duījīchất đống积极性jījíxìngnhiệt huyết