堆积 (duījī, Hán Việt: đôi tích) nghĩa là chất đống; chất thành đống; tích lũy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
堆积 (duījī, Hán Việt: đôi tích) nghĩa là chất đống; chất thành đống; tích lũy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.