瓷 cítừđồ sứ; sứ HSK 7–9 瓷 (cí, Hán Việt: từ) nghĩa là đồ sứ; sứ. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 瓷 Cụm từ thường gặp có 瓷瓷器cíqìđồ sứ陶瓷táocíđồ gốm và sứ