Tâm HSK

奖学金

jiǎngxuéjīn
tưởng học kim
học bổng

奖学金 (jiǎngxuéjīn, Hán Việt: tưởng học kim) nghĩa là học bổng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

奖 tưởng · 15 từ

学 học · 59 từ

金 kim · 21 từ