Tâm HSK

黄金

huángjīn
hoàng kim
vàng; cơ hội vàng; thời điểm hoàng kim

黄金 (huángjīn, Hán Việt: hoàng kim) nghĩa là vàng; cơ hội vàng; thời điểm hoàng kim. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

黄 hoàng · 4 từ

金 kim · 21 từ