Tâm HSK

黄昏

huánghūn
hoàng hôn
chạng vạng; buổi tối; hoàng hôn

黄昏 (huánghūn, Hán Việt: hoàng hôn) nghĩa là chạng vạng; buổi tối; hoàng hôn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

黄 hoàng · 4 từ

昏 hôn · 2 từ