Tâm HSK

打通

dǎtōng
đả thông
mở lối; thiết lập liên lạc; gỡ bỏ chướng ngại

打通 (dǎtōng, Hán Việt: đả thông) nghĩa là mở lối; thiết lập liên lạc; gỡ bỏ chướng ngại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ

通 thông · 43 từ