Tâm HSK

投机

tóujī
đầu cơ
hợp ý; đồng điệu; đầu cơ; trục lợi

投机 (tóujī, Hán Việt: đầu cơ) nghĩa là hợp ý; đồng điệu; đầu cơ; trục lợi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

投 đầu · 13 từ

机 cơ · 52 từ