Tâm HSK

投诉

tóusù
đầu tố
phàn nàn; khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)

投诉 (tóusù, Hán Việt: đầu tố) nghĩa là phàn nàn; khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

投 đầu · 13 từ

诉 tố · 8 từ