诉苦 (sùkǔ, Hán Việt: tố khổ) nghĩa là phàn nàn; kêu ca; oán thán. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
诉 tố · 8 từ
告诉gàosunói cho biết投诉tóusùphàn nàn起诉qǐsùkhởi kiện诉讼sùsòngvụ kiện上诉shàngsùkháng cáo倾诉qīngsùnói ra hết诉说sùshuōkể lại