Tâm HSK

土生土长

tǔshēngtǔzhǎng
thổ sinh thổ trường
sinh ra và lớn lên tại địa phương; bản địa; tự trồng được

土生土长 (tǔshēngtǔzhǎng, Hán Việt: thổ sinh thổ trường) nghĩa là sinh ra và lớn lên tại địa phương; bản địa; tự trồng được. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

土 thổ · 12 từ

生 sinh · 69 từ

长 trường · 57 từ