混凝土 (hùnníngtǔ, Hán Việt: hỗn ngưng thổ) nghĩa là bê tông. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
混凝土 (hùnníngtǔ, Hán Việt: hỗn ngưng thổ) nghĩa là bê tông. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.