Tâm HSK

混凝土

hùnníngtǔ
hỗn ngưng thổ
bê tông

混凝土 (hùnníngtǔ, Hán Việt: hỗn ngưng thổ) nghĩa là bê tông. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

混 hỗn · 5 từ

凝 ngưng · 4 từ

土 thổ · 12 từ